Cuộc Di Cư Năm 1954.
Tình hình Việt Nam Sẽ Khác Thế Nào Nếu Nó Không Xảy Ra?
Fig. 1: Người di cư xuống tàu Mỹ ở Hải Phòng
Bối cảnh Hiệp định Geneva và Cuộc Di cư năm 1954
Ngày 20 tháng 7 năm 1954, Hiệp định Geneva tạm thời chia đôi Việt Nam tại vĩ tuyến 17 và cho phép người dân tự do di chuyển giữa hai miền trong 300 ngày, từ tháng 8 năm 1954 đến tháng 5 năm 1955. Điều này đã dẫn đến một cuộc di cư hàng loạt gần một triệu người từ miền Bắc vào miền Nam Việt Nam, thường được gọi là "Chiến dịch Con Đường Đến Tự Do" (Operation Passage to Freedom) 1, với sự hỗ trợ to lớn từ Hoa Kỳ và Pháp. Đa số (80%) những người di cư này là người Công giáo chạy trốn sự đàn áp tôn giáo mà họ cảm nhận dưới chế độ Việt Minh.
Fig.2: Những người tị nạn Việt Nam lên tàu LST 516 (“tàu há mồm”) trong hành trình từ Hải Phòng, Bắc Việt Nam, đến Sài Gòn, Nam Việt Nam trong Chiến dịch Hành trình Tự do, tháng 10 năm 1954. Chiến dịch này đã di tản hàng trăm ngàn người tị nạn Việt Nam từ miền Bắc Việt Nam Cộng sản mới thành lập đến miền Nam Việt Nam Dân chủ. Đến cuối chiến dịch, Hải quân Mỹ đã đưa hơn 293.000 người nhập cư, xe cộ và hàng hóa khác đến nơi an toàn ( số người còn lại dùng những phương tiện độc lập hoặc do người Pháp giúp đỡ).
Chính sách định cư của chính quyền Ngô Đình Diệm
Chính phủ của Thủ Tướng (sau 26/10/1955 là Tổng thống) Ngô Đình Diệm ở miền Nam Việt Nam, với viện trợ đáng kể của Hoa Kỳ, đã nỗ lực giải quyết vấn đề định cư cho một triệu người tị nạn này trong khi dân số miền Nam lúc đó chỉ có chừng 12 triệu người. “Phủ Tổng ủy Di cư Tỵ nạn” 2 ở cấp một bộ trong nội các với ba nha đại diện, một ở miền Bắc, một ở miền Trung và một ở miền Nam được thành lập vào ngày 9 tháng 8 năm 1954 để quản lý quá trình này 3. "Chiến dịch Con Đường Đến Tự Do" đã vận chuyển khoảng 900.000 người, chủ yếu là người Công giáo, bằng đường không và đường biển. Khoảng nửa triệu người tị nạn được định cư tại các làng nông nghiệp và làng chài, và 100.000 người khác trong dự án khai hoang Cái Sắn.
Ban đầu, TT Ngô Đình Diệm hoan nghênh họ, nhưng sau đó ông được cho là đã cảnh giác với những người tị nạn, ông lo ngại họ có thể hình thành một lực lượng chính trị đối thủ và đã phân tán họ ra khắp 300 ngôi làng và khu định cư mới, thay vì cho phép họ tập trung thành một "Tiểu Bắc Kỳ". Mặc dù có viện trợ hào phóng của Mỹ, nhưng việc tái định cư và hòa nhập kinh tế lâu dài của họ vẫn còn nhiều thách thức. Các chương trình như Khu trù mật ("Agroville") hoặc "Ấp Chiến Lược" sau này chủ yếu tập trung vào chống nổi dậy và di dời người dân hiện có, chứ không phải là nơi định cư ban đầu cho người tị nạn năm 1954.
Fig. 3: Một người Công giáo Bắc Việt di cư. Người Công giáo chiếm khoảng 85% số người di cư đi định cư ở miền Nam Việt Nam. (Nguồn: Wikipedia)
Sự kỳ thị từ người dân miền Nam
Mặc dù chính phủ miền Nam tích cực tạo điều kiện cho việc tái định cư, những người tị nạn miền Bắc vẫn phải đối mặt với một mức độ kỳ thị và chống đối nhất định từ dân bản xứ miền Nam. Họ đôi khi bị coi là những người được chính phủ ưu ái, dẫn đến căng thẳng địa phương. Điều này càng trầm trọng hơn do chế độ TT Ngô Đình Diệm, vốn là người Công giáo, có xu hướng ưu ái những người Công giáo đồng đạo trong một quốc gia đa số là Phật giáo. Việc đổ bộ một lượng lớn dân số chủ yếu là Công giáo từ miền Bắc, với phong tục và phương ngữ khác biệt, cũng tạo ra xích mích xã hội với các cộng đồng miền Nam hiện có. Sự khác biệt về giọng nói và phong tục tập quán thường cản trở giao tiếp và gây ra sự ngờ vực. Cụ thể, việc định cư người di cư miền Bắc ở vùng Tây Nguyên đã dẫn đến sự phản kháng của người Thượng do kỳ thị và việc chiếm đất của họ.
Bối cảnh văn hóa:
Bác sĩ Tom Dooley (tên đầy đủ: Thomas Anthony Dooley III; 1927-1961), một sĩ quan Hải quân Mỹ, đóng vai trò quan trọng trong cuộc di cư năm 1954. Ông không những trực tiếp tham gia quản lý các trại tị nạn và cung cấp hỗ trợ y tế, mà còn được sử dụng như một công cụ tuyên truyền hiệu quả. Qua những bài viết, báo cáo và đặc biệt cuốn sách “Deliver Us From Evil (1956),” Dooley truyền tải hình ảnh bi thương của người di cư, tạo nên một làn sóng đồng cảm và ủng hộ chính sách chống cộng của Mỹ nhất là trong cộng đồng công giáo Mỹ đối với miền Nam Việt Nam. 4
Fig. 4: Cuốn sách “Deliver Us From Evil” của Thomas A. Dooley ( “Xin cứu chúng tôi khỏi sự dữ”) thường được sử dụng trong tài liệu và các bài viết nhắc đến cuộc di cư năm 1954, phản ánh nội dung về sự giúp đỡ của bác sĩ Dooley cho người tị nạn Bắc Việt trong quá trình di cư vào Nam cũng như những câu chuyện về khổ nạn của họ. 5
“Chúng tôi muốn sống” (1956) là bộ phim nổi bật của miền Nam Việt Nam thập niên 1950, do đạo diễn Vĩnh Noãn (sinh tại Huế) và Manuel Conde (Philippines) thực hiện, sản xuất bởi Bùi Diễm. Diễn viên chính gồm Lê Quỳnh (vai Vinh), Mai Trâm (vai Lan). Phim lấy bối cảnh chia cắt đất nước sau hiệp định Geneva 1954, kể về một đại đội trưởng Việt Minh trở về quê, chứng kiến cuộc đấu tố, bị truy bức và cuối cùng cùng người thân vượt thoát khỏi miền Bắc để vào Nam. Làn sóng tuyên truyền này, qua phim ảnh cũng như qua đài phát thanh, âm nhạc, sách báo, góp phần lớn vào việc củng cố quan điểm chính trị, tạo cảm giác bất an về chế độ mới ở miền Bắc, tăng cường tinh thần phản kháng của người dân ở miền Nam, đồng thời định hình tâm thức xã hội về một miền Nam “tự do”, “ánh sáng”, đối lập với miền Bắc “bạo lực”, “tăm tối”—một hiệu ứng truyền thông quan trọng thời điểm đó.
Fig. 5: Nhật ký của một người di cư gốc Hà Nội tên Sơn với tâm trạng nhớ quê nhà trong những ngày cuối năm âm lịch. (15 tháng 1 năm 1955). 6
Sự khẳng định tôn giáo, văn hóa và vị thế chính trị
Bất chấp những thách thức, những người tị nạn miền Bắc, đặc biệt là các cộng đồng Công giáo, đã tỏ ra rất kiên cường. Niềm tin tôn giáo mạnh mẽ của họ, thường gắn liền với lập trường chống Cộng sản, đã trở thành trụ cột trung tâm cho bản sắc của họ ở miền Nam. Họ thường định cư trong các làng tự quản lý, duy trì phong tục tập quán và tôn giáo của mình. Các linh mục Công giáo đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự gắn kết cộng đồng và khẳng định đức tin của họ.
Các trí thức, nhạc sĩ, nhà thơ và cựu quân nhân từ miền Bắc cũng chiếm một phần đáng kể trong số những người di cư. Họ lắm khi trở thành những nhân vật có ảnh hưởng trong các lĩnh vực văn hóa, trí thức và chính trị của miền Nam Việt Nam, góp phần tạo nên một xã hội năng động, mặc dù thường bị phân hóa về chính trị.
Fig.6: “Trại di cư Bình trị đông thuộc Tổng liên đoàn lao công Việt Nam” (khoảng năm 1954) (nguồn:http://www.inlen.photo/archives/1954-the-great-migration-to-the-south-of-vietnam-operation-passage-to-freedom)
Sự phát triển của Tân nhạc ở Miền Nam:
Miền Bắc đã có một nền tân nhạc phát triển mạnh mẽ từ trước năm 1954, với các nhạc sĩ như Phạm Duy, Văn Cao, và Nguyễn Văn Tý. 7
Một số nhạc sĩ tài năng từ miền Bắc sau khi di cư vào nam đã có ảnh hưởng lớn đến nền âm nhạc đương đại của miền Nam. Một ví dụ là nhạc sĩ Dương Thiệu Tước (sinh năm 1915 tại Hà Nội mất 1995 tại Sài Gòn) thành công và được nhớ qua một số ca khúc như Chiều, Đêm tàn bến Ngự, Tiếng xưa và Ơn nghĩa sinh thành. Ông được xem là nhạc sĩ thuộc thế hệ đầu tiên của nền tân nhạc Việt Nam. Ông di cư vào Sài Gòn, phụ trách ban nhạc "Cổ kim hòa điệu" trên Đài Phát Thanh Sài Gòn và dạy học tại Trường Quốc Gia Âm Nhạc và Kịch Nghệ nhưng sau tháng 4 năm 1975 nhạc của ông bị cấm một thời gian dài và ông hầu như không sáng tác nữa cho đến khi mất 8.
Ngược lại Phạm Duy cũng là một trong những nhạc sĩ tiên phong của nền tân nhạc Việt Nam nhưng sự nghiệp của ông kéo dài hơn, từ miền Nam lưu vong qua Mỹ và lại trở về Việt Nam. Phạm Duy vào Nam trước năm 1954 và trở thành một trong những nhạc sĩ có ảnh hưởng nhất. Ông đã kết hợp các yếu tố âm nhạc dân gian Việt Nam với kỹ thuật sáng tác phương Tây để tạo ra những ca khúc sâu sắc về tình yêu, quê hương và thân phận con người. Các tác phẩm của ông mang tính trữ tình và triết lý, được công chúng miền Nam đón nhận nồng nhiệt và tạo nên một trào lưu âm nhạc mới.
Các nhạc sĩ miền Bắc đã mang đến miền Nam những kỹ thuật sáng tác mới, ảnh hưởng từ âm nhạc phương Tây, và một tư duy âm nhạc hiện đại hơn. Điều này đã giúp phát triển nền "tân nhạc" ở miền Nam, tạo ra một phong cách âm nhạc phong phú, đa dạng về thể loại (nhạc tình, nhạc chiêu hồi, nhạc đấu tranh, nhạc linh, nhạc phản chiến, nhạc trẻ, nhạc ngoại quốc lời Việt…).
Họ cũng mang theo cách phát âm kiểu Bắc một phần vì giọng này thích hợp với các bài hát nổi tiếng được sáng tác thời tiền chiến 9 và do đó cả sáng tác lẫn biểu diễn ở miền Nam tiếp tục duy trì âm sắc, lối hát Bắc, nhất là với các dòng nhạc “sang” hoặc nhạc phổ thông. Qua thời gian, hát tân nhạc bằng tiếng Bắc trở thành thói quen, rồi tiêu chuẩn đo lường trong giới thưởng ngoạn, đến mức người hát giọng Nam thường bị cho là lạ hoặc “không đúng” với không khí nhạc này.
Trước 1954, có những nghệ sĩ miền Nam quyết tâm và thành công với chất giọng rặt Nam của mình, tiêu biểu nhất là Quái kiệt Trần Văn Trạch. Ông hát tân nhạc (các bài như Chuyến xe lửa mùng 5, Xổ số kiến thiết...) bằng giọng Nam bộ “đặc sệt”, tạo nên một trường phái riêng biệt, chứng minh rằng giọng Nam vẫn có chỗ đứng vững chắc trong tân nhạc trước khi làn sóng 1954 ập đến. Sau này, các ca sĩ miền Nam dù nói giọng Nam như Hoàng Oanh hay giọng Huế như Hà Thanh, Thanh Thúy, nhưng khi hát tân nhạc đa phần phải “chuyển giọng” ít nhiều sang Bắc cho phù hợp với kỳ vọng số đông. Chỉ những ca khúc mang âm hưởng dân ca miền nam hoặc chủ đích thể hiện bản sắc vùng miền mới giữ lại giọng Nam, còn đa số tân nhạc đương đại và nhạc phổ thông đều “Bắc hoá phát âm”.
Ảnh hưởng và kiểm soát các thể chế
Những người tị nạn miền Bắc, đặc biệt là cộng đồng Công giáo, đã trở thành một lực lượng nổi bật ở miền Nam. Mặc dù TT Ngô Đình Diệm được cho là đã tìm cách ngăn chặn họ hình thành một khối chính trị tập trung, nhưng số lượng đông đảo và tính tổ chức của họ đã mang lại cho họ ảnh hưởng đáng kể.
Về tôn giáo, Giáo hội Công giáo ở miền Nam Việt Nam đã tăng đáng kể về số lượng và ảnh hưởng nhờ dòng người Công giáo miền Bắc. Cộng đồng này, dưới sự lãnh đạo của các linh mục, duy trì một tiếng nói mạnh mẽ trong Giáo hội ở miền Nam.
Về chính trị, do xuất thân Công giáo và lập trường chống Cộng của TT Ngô Đình Diệm, người Công giáo miền Bắc thường có cơ hội tham gia và ảnh hưởng chính trị trong chính quyền của ông. Một số cố vấn và quan chức của ông được chọn từ nhóm này. Họ cũng được cho là đã nhận được các vị trí ưu tiên trong quân đội và bộ máy nhà nước. Việc TT Ngô Đình Diệm thay thế các hội đồng làng xã bằng những "người ngoài" được bổ nhiệm – thường là người Bắc, Công giáo hoặc những người đáng tin cậy khác – đã gây ra sự xa lánh trong các cộng đồng địa phương.
Về học thuật và văn hóa, Trường Đại học Đông Dương đã di chuyển từ Hà Nội vào Sài Gòn vào năm 1954, mang theo các giảng viên và sinh viên, ảnh hưởng đến giáo dục đại học ở miền Nam. Các trí thức, nghệ sĩ và nhà giáo dục miền Bắc đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bối cảnh văn hóa và học thuật của miền Nam, mang đến những quan điểm và truyền thống riêng của họ. Các nhà văn miền Bắc có xu hướng tập trung vào chủ nghĩa hiện thực chính trị, trong khi các tiếng nói miền Nam nói về những câu chuyện cá nhân hơn.
Ảnh hưởng đến chính quyền Ngô Đình Diệm
Những người tị nạn miền Bắc đã ảnh hưởng không thể phủ nhận đến chính quyền TT Ngô Đình Diệm. Tinh thần chống Cộng mạnh mẽ của họ là một yếu tố quan trọng định hình các chính sách của ông. Ông coi họ là một thành trì quan trọng chống lại miền Bắc và sử dụng sự hiện diện của họ để củng cố tính hợp pháp của mình như một nhà lãnh đạo của một Việt Nam "tự do". Tuy nhiên, sự ngờ vực của ông đối với bất kỳ cơ sở quyền lực tiềm năng nào, ngay cả trong số những người Công giáo đồng đạo, có nghĩa là ông thường tìm cách kiểm soát ảnh hưởng của họ hơn là trao quyền hoàn toàn cho họ.
Cải cách điền địa của Tổng thống Ngô Đình Diệm và việc định cư người di cư
Cải cách điền địa của Tổng thống Ngô Đình Diệm, được thể hiện trong Sắc lệnh số 57, nhằm giải quyết bất bình đẳng về đất đai ở miền Nam. Tuy nhiên, việc thực hiện nó phần lớn không hiệu quả và thường bị chỉ trích vì không đủ triệt để do sự phản đối từ các địa chủ lớn 10. Đất của Giáo hội Công giáo được miễn trừ. Chính TT Diệm cũng không tin vào việc phân phát đất đã có chủ (của địa chủ hay điền chủ) mà muốn khai thác đất mới như vùng Cái Sắn được giao cho hàng trăm ngàn người miền Bắc định cư 11. Thay vào đó, TT Diệm “thành lập Phủ Tổng ủy Dinh điền, có nhiệm vụ điều nghiên tình trạng của nhiều khu vực trên lãnh thổ miền Nam mà đất nông nghiệp còn bỏ hoang hay chưa được khai thác đúng mức để đưa từng bộ phận dân di cư đến đó. Ngoài những khu vực dân di cư đông đúc ở Sài Gòn, Biên Hòa như Xóm Mới, Hố Nai sống trong môi trường phi nông nghiệp, phần lớn những người được đưa đi xa hơn như Xuân Lộc (Long Khánh), Chương Thiện, Bình Tuy, Long Xuyên, Rạch Giá … là để khẩn hoang, trồng trọt và sống chủ yếu bằng nông nghiệp.” 12
Người di cư miền Bắc năm 1954 sau năm 1975
Nhiều người di cư miền Bắc năm 1954 và con cháu của họ đã một lần nữa phải chạy trốn sau khi Cộng sản tiếp quản miền Nam vào năm 1975. Do kinh nghiệm trực tiếp về chế độ Cộng sản từ năm 1954, nhiều người trong nhóm này có khả năng cao hơn để nhận ra những rủi ro và do đó có động lực mạnh mẽ hơn để rời khỏi đất nước sau năm 1975. Gia đình của nhà văn Việt Thanh Nguyễn, người Việt đầu tiên đoạt giải Pulitzer về văn chương, vốn là người Công giáo miền Bắc di cư năm 1954, đã rời Việt Nam vào năm 1975 và thành công trong kinh doanh ở hải ngoại.
Mặc dù không có nghiên cứu so sánh trực tiếp toàn diện về mức độ thành công kinh tế xã hội của những người di cư năm 1954 so với các nhóm khác di cư năm 1975 ra nước ngoài (như người Kinh từ miền Nam, người Hoa, hay người dân tộc thiểu số), có những dấu hiệu cho thấy, sau hai lần di cư cách nhau 20-21 năm, họ đã đóng vai trò quan trọng trong cộng đồng người Việt hải ngoại. Nhiều người trong số họ nổi tiếng với những đóng góp với tư cách là trí thức, nhà văn, lãnh đạo chính trị, nhạc sĩ và nghệ sĩ trong cộng đồng.
Nhìn chung, người tị nạn Việt Nam, bao gồm cả những người từ miền Bắc, đã hòa nhập tốt về mặt kinh tế xã hội ở các quốc gia định cư, với mức thu nhập, trình độ học vấn tốt so với dân các nước thu nhận.
Điều gì sẽ xảy ra nếu không có cuộc di cư lớn từ miền Bắc?
Nếu cuộc di cư lớn từ miền Bắc không xảy ra vào năm 1954:
-Sự ổn định của Việt Nam Cộng hòa: Việt Nam Cộng hòa sẽ yếu hơn đáng kể. Gần một triệu người tị nạn, đặc biệt là những người Công giáo có động lực cao và chống Cộng, đã tạo thành một cơ sở nhân khẩu học và chính trị quan trọng cho nhà nước non trẻ của TT Ngô Đình Diệm. Nếu không có họ, chính phủ của ông sẽ thiếu một phần đáng kể sự ủng hộ và một lực lượng dân số chống Cộng sẵn có. Dân số miền Nam sẽ đồng nhất hơn về Phật giáo, có khả năng dẫn đến các động lực chính trị nội bộ khác và sự phân chia tôn giáo ít rõ rệt hơn.
-Sự đối kháng giữa Bắc và Nam Việt Nam : Sự đối kháng giữa Bắc và Nam có lẽ sẽ ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố tôn giáo hơn, nhưng có thể sẽ mang tính ý thức hệ rõ rệt hơn. Bản thân cuộc di cư ồ ạt là một biểu tượng mạnh mẽ của sự đàn áp của chủ nghĩa cộng sản và được sử dụng rộng rãi trong tuyên truyền của miền Nam và các đồng minh phương Tây. Nếu không có cuộc di cư rõ ràng này, lập luận đạo đức cho việc can thiệp của Hoa Kỳ và các nước phương tây vào miền Nam có thể sẽ kém thuyết phục hơn. Tuy nhiên, xung đột ý thức hệ cơ bản giữa chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa chống Cộng vẫn sẽ tồn tại, và mong muốn thống nhất của miền Bắc theo các điều khoản của họ vẫn sẽ hiện hữu.
-Thống nhất vào năm 1975: Rất có thể Việt Nam vẫn sẽ thống nhất dưới sự cai trị của cộng sản vào năm 1975, hoặc thậm chí sớm hơn. Miền Nam, nếu không có lượng lớn người tị nạn miền Bắc và lòng nhiệt thành chống Cộng vốn có của họ, sẽ càng dễ bị tổn thương hơn trước cuộc nổi dậy Cộng sản nội bộ ở miền nam và áp lực từ miền Bắc. Cuộc bầu cử được hứa hẹn trong Hiệp định Geneva, mà TT Ngô Đình Diệm đã từ chối tổ chức, gần như chắc chắn sẽ dẫn đến một chiến thắng của Cộng sản do sự phổ biến rộng rãi của tên tuổi Hồ Chí Minh vào thời điểm đó. Sự hiện diện của những người tị nạn miền Bắc, mặc dù là một nguồn sức mạnh cho miền Nam, nhưng cũng góp phần vào sự cứng rắn trong lập trường chống Cộng của Tổng Thống Ngô Đình Diệm, điều này có thể đã làm xa lánh một bộ phận đáng kể trong dân số miền Nam. Nếu không có một triệu người miền Bắc di cư, một con đường chính trị khác, có lẽ linh hoạt hơn, có thể đã xuất hiện ở miền Nam, hoặc ngược lại, một sự sụp đổ nhanh hơn.
-Nếu không có làn sóng di cư của người miền Bắc năm 1954-55, diện mạo văn hóa và học thuật miền Nam, đặc biệt ở các lĩnh vực như âm nhạc, cải lương, giáo dục, và văn chương, sẽ có khác biệt rõ rệt.
-Cuối cùng về văn hóa, nghệ thuật và giáo dục:
Về âm nhạc, làn sóng văn nghệ sĩ miền Bắc vào Nam đã thổi một luồng sinh lực mới vào tân nhạc miền Nam. Nếu không có sự kiện này, tân nhạc miền Nam dù vẫn phát triển, nhưng sẽ thiếu vắng yếu tố giao thoa Đông-Tây (và có lẽ sẽ không có các dòng “nhạc sang”, nhạc bolero và “nhạc sến” như ở Việt Nam hiện nay) và giọng hát chuẩn Bắc vốn gắn liền với các nhạc sĩ, ca sĩ di cư như Phạm Duy, Phạm Đình Chương, Thái Thanh, Khánh Ly, Lệ Thu. Tính xa hơn nữa, sẽ không có các tổ chức hải ngoại như Paris by Night (không có Nguyễn Ngọc Ngạn, Nam Lộc và Nguyễn Cao Kỳ Duyên), Asia ( Anh Bằng). Bộ môn cải lương rất có thể sẽ giữ vị trí áp đảo trong văn hóa đại chúng miền Nam lâu hơn nữa nhờ sự thiếu vắng cạnh tranh mạnh mẽ từ tân nhạc, vốn bùng nổ nhờ những người Bắc di cư.
Về giáo dục, tại Viện Đại học Sài Gòn, ví dụ trường Y khoa Sài Gòn sẽ ít bị ảnh hưởng bởi các giáo sư từ Hà Nội thiên về khuynh hướng dùng tiếng Pháp, ít cởi mở với việc chuyển sang tiếng Anh. Tuy vậy, giới trí thức gốc miền Nam phần lớn vẫn được đào tạo trong hệ thống Pháp – sự tự chuyển đổi sang tiếng Anh chỉ thực sự mạnh từ cuối thập niên 1960 do ảnh hưởng các chính sách viện trợ và du học của Mỹ. Nếu vắng mặt dòng người trí thức từ Bắc, quá trình này có thể diễn tiến nhanh hơn chút ít, nhưng không phải là yếu tố quyết định duy nhất.
Về văn chương, nhiều văn sĩ, thi sĩ lớn như Vũ Hoàng Chương, Nhất Linh, Nguyễn Vỹ nếu không di cư sẽ phải sống trong bối cảnh kiểm soát chặt chẽ ở miền Bắc, rất có thể bị hạn chế sáng tác tự do, tương tự trường hợp Văn Cao. Sự “nở rộ” của văn học miền Nam, vốn giàu tính đa nguyên và tự do biểu đạt, chính nhờ sự bổ khuyết và giao thoa hai dòng văn hóa, tạo ra đặc trưng riêng không thể có nếu thiếu luồng di cư này.
Tuy nhiên, cũng cần nói thêm: bản thân xã hội miền Nam luôn có tính “cởi mở và dung nạp,” nên về lâu dài miền Nam vẫn sẽ phát triển mạnh về nghệ thuật, dù thiếu sự thúc đẩy và kích thích lớn từ sự kiện di cư này.
Kết luận:
Cuộc di cư lớn năm 1954 từ miền Bắc vào miền Nam Việt Nam, một trong những cuộc di tản bằng đường biển hay di tản qua một chiến dịch quân sự lớn nhất trong lịch sử loài người , là một sự kiện lịch sử mang tính bước ngoặt, không chỉ định hình cục diện chính trị mà còn để lại dấu ấn sâu sắc trong xã hội, văn hóa và bản sắc của toàn dân tộc Việt Nam. Chính quyền Ngô Đình Diệm đã nỗ lực đáng kể trong việc định cư và hòa nhập gần một triệu người tị nạn, chủ yếu là người Công giáo, nhưng đồng thời cũng phải đối mặt với những thách thức lớn về xã hội và tôn giáo. Sự kỳ thị từ người dân miền Nam, sự hoài nghi của họ về kinh nghiệm sống ở Miền Bắc của người di cư dưới chế độ cộng sản (mà người Miền Nam sẽ trả giá đắt qua Tết Mậu Thân 1968 và qua biến cố 30 tháng 4 năm 1975) , và những căng thẳng giữa Phật giáo và Công giáo đã làm phức tạp thêm bức tranh xã hội miền Nam.
Tuy nhiên, những người di cư miền Bắc đã khẳng định mạnh mẽ bản sắc của mình, đóng góp đáng kể vào các lĩnh vực học thuật, quân sự, chính trị và tôn giáo ở miền Nam. Âm nhạc đương đại miền Nam, với sự ảnh hưởng của các nhạc sĩ miền Bắc như Phạm Duy, đã tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo, phản ánh sự giao thoa và đối kháng ý thức hệ.
Cuộc di cư năm 1954 đã làm sâu sắc thêm sự đối kháng giữa hai miền Nam Bắc, đẩy Việt Nam vào một cuộc xung đột không thể tránh khỏi. Nếu không có cuộc di cư này, lịch sử Việt Nam có thể đã rẽ sang một hướng khác, nhưng mục tiêu thống nhất bằng cách tiến chiếm Miền Nam của miền Bắc vẫn sẽ còn là một động lực mạnh mẽ. Cuối cùng, sau năm 1975, nhiều người di cư năm 1954 đã một lần nữa dứt khoát rời bỏ quê hương, tiếp tục cuộc hành trình tị nạn và góp phần tạo nên một cộng đồng người Việt hải ngoại mạnh mẽ, kiên định với bản sắc và lý tưởng của mình. Di sản của cuộc di cư này vẫn còn vang vọng đến ngày nay, nhắc nhở về những lựa chọn khó khăn và sự kiên cường của con người trong bối cảnh lịch sử đầy biến động.
Hồ Văn Hiền
Ngày 18 tháng 9 năm 2025
Ngày 14 tháng 12 năm 2025
Chú Thích, Tham Khảo:
1 https://www.history.navy.mil/content/history/museums/nmusn/explore/photography/humanitarian/20th-century/1950-1959/1954-1955-vietnam-operation-passage-to-freedom.html
2 https://vi.wikipedia.org/wiki/Cu%E1%BB%99c_di_c%C6%B0_Vi%E1%BB%87t_Nam_(1954)
3 https://baotiengdan.com/2024/10/10/ke-lai-chuyen-xua-vai-hoi-uc-ve-khu-dinh-dien-cai-san-ky-1/
4 Mặc dù ghi nhận nhiều thành tích và có sức ảnh hưởng lớn về mặt chính trị và truyền thông, Dooley bị Hải quân Mỹ sa thải một cách kín đáo vào năm 1956 sau khi bị điều tra về xu hướng đồng tính của mình. Sự ra đi này không được công khai để tránh làm tổn hại đến hình ảnh ông hay các chiến dịch tuyên truyền mà ông đại diện. Sau đó ông lập một bệnh viện cho người nghèo ở Lào. Sau khi ông mất vì bệnh ung thư, có những nỗ lực vận động phong thánh cho ông vì những đóng góp nhân đạo. Tuy nhiên các tài liệu, thư từ và hồ sơ điều tra đã tiết lộ đời tư đồng tính làm cho tiến trình này bị đình chỉ.
https://www.deaconbob94.org/?p=3595
Vẫn còn nhiều tranh cãi trong việc sử dụng những nhân vật nổi tiếng trong mục tiêu chính trị một cách tế nhị và phức tạp.
https://en.wikipedia.org/wiki/Thomas_Anthony_Dooley_III
5 Có thể đọc cuốn sách của Dooley ở đây:
https://archive.org/details/deliverusfromevi006715mbp/mode/2up
6 (Nguồn: http://www.inlen.photo/archives/1954-the-great-migration-to-the-south-of-vietnam-operation-passage-to-freedom)
7 Tuy nhiên, nền xuất bản nhạc phần lớn lại nằm ở Huế từ trước năm 1945. Nhà xuất bản Tinh Hoa do một người Huế gốc Quảng Đông tên Tăng Duyệt sáng lập ở Huế với chi nhánh ở Sài Gòn và Hà Nội. Từ 1944 đến tháng 5 năm 1955, Nhà Xuất bản Tinh Hoa ở Huế, sau khi trừ hao phần tái bản, đã xuất bản ít nhất trên 400 ca khúc, hội tụ đông đảo các nhạc sĩ anh tài của đất nước Việt Nam đương thời.
http://tapchisonghuong.com.vn/tin-tuc/p0/c88/n5679/Chuyen-it-ai-biet-trong-lang-xuat-ban-Viet.html
8 Theo Wikipedia.
9 “Nhạc tiền chiến” mang âm hưởng trữ tình lãng mạn xuất hiện vào cuối thập niên 1930 với lời ca giàu chất văn học, trước khi chiến tranh Việt-Pháp (1946 -1954) bùng nổ. Sau này, loại nhạc này bao gồm một số nhạc được sáng tác giữa năm 1946 và 1954 như Dư Âm của Nguyễn Văn Tý và Trăng Mờ Bên Suối của Lê Mộng Nguyên. (Theo Wikipedia)
10 Tuy nhiên, qua các nghiên cứu mới của các học giả người Mỹ gốc Việt đang dần hé lộ một cái nhìn đa chiều và công bằng hơn về nền Đệ Nhất Cộng hòa, vượt ra ngoài những định kiến cũ. Cuộc cải cách ruộng đất về sau sẽ thành công hơn nhiều dưới thời Tổng Thống Nguyễn Văn Thiệu với sự cộng tác của giáo sư kinh tế học Cao Văn Thân, Tổng trưởng Cải cách Điền địa và Phát triển Nông nghiệp, đồng thời là Tổng Trưởng Bộ Phát triển Nông thôn, đảm trách thực hiện Chương trình Người Cày Có Ruộng (NCCR) được Tổng thống Thiệu ký thành Đạo luật vào ngày 26 tháng 3 năm 1970.
https://time.com/archive/6637067/world-land-for-south-viet-nams-peasants/
11 Theo tác giả Lê Nguyễn, được bổ nhiệm về làm phó quận trưởng quận Kiên Tân ở vùng này năm 1968: “Chỉ riêng về Công giáo, tổng số linh mục hiện diện tại quận Kiên Tân (khu Cái Sắn) thường ở con số trên 20 vị, mỗi vị cai quản phần đất chiếm nửa con kênh, đầu kênh một vị, cuối kênh một vị. Mỗi khu đất là một ấp, nằm giữa hai con kinh chạy song song, cách nhau trung bình 2 km, dài 10 km, được đặt tên có chữ Tân đứng trước, ví dụ Tân Hà (phần lớn dân gốc ở Hà Nam?), Tân Sơn (Sơn Tây?), Tân Bùi (Bùi Chu?), Tân Định (Nam Định?) …
Về mặt cư trú của đồng bào Cái Sắn, trên mỗi khu đất dài khoảng 10 km, nằm giữa hai con kinh cách nhau 2 km, mỗi gia đình được cấp một khoảnh đất dài 1 km (bằng phân nửa khoảng cách giữa hai con kinh) và rộng 30 mét (trên chiều dài 10 km dọc theo kinh), vị chi là 30.000 m2, nhà cất day mặt ra kênh, phần sau dành để trồng lúa và các cây hoa màu khác. Với cách phân chia này, sẽ có hai dãy nhà cùng day mặt ra hai con kinh chạy song song và chạy dài cho đến cuối kinh.
Tất nhiên, sự phức tạp của việc điều hành công tác hành chánh tại quận Kiên Tân không chỉ nằm ở con số áp đảo của các chức sắc tôn giáo (so với các quận khác), mà chủ yếu là do không dễ tìm được sự thuận thảo trong nội bộ mỗi tôn giáo. Dù là tu hành, song các vị vẫn không từ bỏ được điều mà dân gian gọi là “gà tức nhau tiếng gáy” và quyền lợi cho địa phương hay giáo phận của mình.
https://dongsongcu.wordpress.com/2024/10/29/vai-hoi-uc-ve-khu-dinh-dien-cai-san-ky-2-le-nguyen/
12 Lê Nguyễn Kể lại chuyện xưa: Vài hồi ức về khu dinh điền Cái Sắn (Kỳ 1)
https://baotiengdan.com/2024/10/10/ke-lai-chuyen-xua-vai-hoi-uc-ve-khu-dinh-dien-cai-san-ky-1/
13 So sánh Passage to Freedom với các cuộc di tản qua một chiến dịch quân sự duy nhất hoặc di tản bằng đường biển trong lịch sử:
-Di tản Dunkirk (Chiến dịch Dynamo): Cuộc di tản nổi tiếng này đã giải cứu hơn 338.000 binh sĩ Đồng minh khỏi các bãi biển và bến cảng Dunkirk, chủ yếu bằng đường biển, sử dụng kết hợp các tàu quân sự và dân sự. Đây cũng là một chiến dịch quân sự duy nhất, do Hải quân Hoàng gia Anh dẫn đầu, và đã sơ tán hơn 338.000 binh sĩ Đồng minh.
-Chiến dịch Hannibal (Thế chiến II): Cuộc di tản của hải quân Đức khỏi Biển Baltic vào năm 1945 thường được coi là cuộc di tản hàng hải lớn nhất trong lịch sử, di chuyển khoảng 1-2 triệu binh sĩ và thường dân Đức từ Đông Âu khi Hồng quân tiến quân. Nó lớn hơn đáng kể so với Dunkirk và Passage to Freedom về số lượng tuyệt đối. Quy mô tuyệt đối của nó (1-2 triệu) có thể khiến nó trở thành ứng cử viên cho chiến dịch quân sự lớn nhất theo số lượng.












